Thị trường lao động đang thay đổi nhanh chóng dưới tác động mạnh mẽ của chuyển đổi số và hội nhập quốc tế. Ranh giới việc làm giữa các quốc gia, các địa phương dần bị xóa nhòa, hình thành nên một thị trường lao động mở, linh hoạt và di chuyển tự do.
Trong bối cảnh đó, doanh nghiệp và xã hội không còn chỉ cần lao động đông về số lượng, mà rất cần nguồn nhân lực có chất lượng cao, nghề nghiệp vững, chuyên môn thực chất và đủ năng lực hội nhập quốc tế.
Điều dễ nhận thấy nhất là tiêu chí của nguồn nhân lực đang thay đổi sâu sắc. Nếu trước đây, bằng cấp từng được xem là “tấm vé” quan trọng để bước vào thị trường lao động, thì hiện nay nghề nghiệp và năng lực hành nghề mới là yếu tố quyết định. Một người lao động được đánh giá cao không chỉ vì học gì, học ở đâu, mà quan trọng hơn là làm được gì, làm tốt đến mức nào và tạo ra giá trị gì cho công việc. Nghề nghiệp vì thế đang trở thành mục tiêu trung tâm trong quá trình học tập và phát triển nhân lực.

Đối với thanh niên trong thời đại mới, chúng ta đang sống trong một xã hội học tập gắn chặt với xã hội nghề nghiệp. Thực tế cho thấy, không có nghề nghiệp rõ ràng thì rất khó phát triển bền vững trong tương lai, dù trình độ học vấn có cao đến đâu. Kiến thức chỉ thực sự có ý nghĩa khi được vận hành hiệu quả trong môi trường lao động, giải quyết được vấn đề thực tiễn và đáp ứng nhu cầu của doanh nghiệp, xã hội. Đây cũng chính là lý do giáo dục nghề nghiệp ngày càng giữ vai trò quan trọng trong hệ thống giáo dục quốc dân.
Ví dụ thực tế từ TP. Hồ Chí Minh là trung tâm kinh tế lớn của Việt Nam, đang cho thấy sự thay đổi của thị trường lao động rất rõ nét. Trong các khu công nghiệp, khu Công nghệ cao (CNC), trung tâm logistics, bệnh viện, doanh nghiệp dịch vụ và du lịch thì nhu cầu tuyển dụng đang tập trung mạnh vào lao động có nghề nghiệp cụ thể, làm việc được ngay, thay vì chỉ dựa trên bằng cấp như: Ngành cơ khí - tự động hóa, điện công nghiệp....
Nhiều doanh nghiệp tại khu CNC TP. Hồ Chí Minh cho biết sẵn sàng trả lương tốt cho kỹ thuật viên biết vận hành máy CNC, robot công nghiệp, hệ thống điện - PLC, dù trình độ chỉ ở bậc cao đẳng. Trong khi đó, không ít cử nhân kỹ thuật thiếu kỹ năng thực hành lại phải đào tạo lại từ đầu, thực tiễn này cho thấy giá trị hành nghề quan trọng hơn tên gọi văn bằng. Đối với ngành công nghệ thông tin, thành phố đang thiếu hụt lớn nhân lực lập trình ứng dụng, kỹ thuật viên hệ thống, an ninh mạng, thiết kế giao diện số.

Bên cạnh đó, nhiều doanh nghiệp lại ưu tiên năng lực thực tế, sản phẩm làm được, khả năng làm việc theo dự án và giao tiếp tiếng Anh chuyên ngành, đây chính là minh chứng rõ cho xu hướng thị trường lao động số: nghề nghiệp gắn với kỹ năng, không chỉ gắn với học vị.
Trong lĩnh vực dịch vụ - du lịch - nhà hàng - khách sạn, các doanh nghiệp rất cần nhân lực có tay nghề chuẩn: Quản lý nhà hàng, kỹ thuật chế biến món ăn, phục vụ chuyên nghiệp, lễ tân biết ngoại ngữ,người lao động được đào tạo bài bản về nghề, có chứng chỉ kỹ năng và thái độ làm việc tốt thường thăng tiến nhanh hơn và ổn định việc làm lâu dài, kể cả khi dịch chuyển sang làm việc ở các địa phương hoặc quốc gia khác.
Đặc biệt, ngành chăm sóc sức khỏe, chăm sóc người cao tuổi và nuôi bệnh đang trở thành một nghề nghiệp xã hội quan trọng tại TP. Hồ Chí Minh. Nhu cầu dịch vụ y tế ngày càng cao, những người được đào tạo nghề, có kỹ năng chăm sóc, đạo đức nghề nghiệp và chứng nhận hành nghề rõ ràng có cơ hội việc làm rất lớn, thu nhập ổn định và có thể phát triển nghề lâu dài, điều này khẳng định rằng nghề nghiệp không chỉ tạo việc làm, mà còn tạo giá trị xã hội bền vững.

Một đặc trưng không thể thiếu của thời kỳ công nghệ cao là học tập suốt đời. Học không chỉ để có bằng, mà học để nâng cao năng lực nghề nghiệp, nâng bậc kỹ năng và tạo ra giá trị hành nghề ngày càng cao. Trong thị trường lao động hiện đại, giá trị nghề nghiệp và giá trị hành nghề mới là thước đo bền vững. Khi người lao động có tay nghề tốt, kỹ năng vững, thái độ nghề nghiệp chuẩn mực, thì trình độ học vấn càng cao càng phát huy tác dụng. Ngược lại, nếu không tạo ra được giá trị nghề nghiệp thực chất, thì dù bằng cấp cao cũng chỉ còn là dấu mốc của quá khứ học tập, khó bảo đảm cho tương lai việc làm.
Từ những thực tiễn trên có thể khẳng định: Con đường phát triển nguồn nhân lực trong thời đại số phải bắt đầu từ nghề nghiệp, được chứng minh bằng giá trị hành nghề cụ thể và đi lên bằng việc học tập suốt đời. Đây chính là hướng đi cốt lõi để thanh niên tự tin hội nhập, để giáo dục nghề nghiệp khẳng định vị thế, và để thị trường lao động Việt Nam phát triển bền vững trong giai đoạn mới.