Giá hiển thị hấp dẫn, nhưng đến bước thanh toán, nhiều người mua mới phát hiện thêm loạt phí và điều kiện đi kèm. Khoảng cách giữa “giá thấy” và “giá trả” đang khiến không ít người tiêu dùng hụt hẫng.
Theo Ủy ban Cạnh tranh Quốc gia, đây là tình trạng khá phổ biến trên các nền tảng thương mại điện tử hiện nay và 5 kiểu “chi phí ẩn” dễ gặp nhất được cơ quan này cho biết gồm:
Thứ nhất, chi phí phát sinh theo tiến trình giao dịch
Đây là trường hợp các khoản chi phí không được công bố đầy đủ ngay từ đầu mà được bổ sung dần theo từng bước trong quá trình thanh toán. Các khoản chi phí phổ biến bao gồm phí vận chuyển, phụ phí dịch vụ hoặc các khoản thu bổ sung khác.
Ví dụ: một sản phẩm được hiển thị với giá 200.000 đồng, tuy nhiên khi hoàn tất đơn hàng, tổng chi phí có thể tăng lên đáng kể do phát sinh thêm phí vận chuyển và các khoản phụ phí khác.
Thứ hai, chi phí gắn với điều kiện và cấu trúc ưu đãi
Trong nhiều trường hợp, mức giá hấp dẫn chỉ đạt được khi người tiêu dùng đáp ứng đồng thời một số điều kiện nhất định, như sử dụng mã giảm giá, lựa chọn phương thức thanh toán hoặc đạt ngưỡng giá trị đơn hàng tối thiểu.
Ví dụ: một sản phẩm được quảng bá với giá 150.000 đồng, nhưng mức giá này chỉ áp dụng khi sử dụng đồng thời mã giảm giá và thanh toán qua một nền tảng cụ thể; nếu không đáp ứng điều kiện, mức giá thực tế có thể cao hơn đáng kể.
Thứ ba, chi phí phát sinh từ thiết kế mặc định và dịch vụ bổ sung
Một số chi phí phát sinh không phải từ giá sản phẩm chính mà từ các dịch vụ bổ sung được thiết kế kèm theo trong quá trình giao dịch như giao hàng nhanh, bảo hiểm đơn hàng hoặc đóng gói đặc biệt.
Ví dụ: trong quá trình thanh toán, tùy chọn “giao hàng nhanh” có thể được mặc định lựa chọn, dẫn đến việc người tiêu dùng phải trả thêm chi phí nếu không chủ động thay đổi thiết lập.
Thứ tư, chi phí “khó nhận diện” do cách thức trình bày thông tin
Bên cạnh các khoản chi phí được hiển thị theo từng bước, một số chi phí có thể tồn tại nhưng không được trình bày một cách rõ ràng, khiến người tiêu dùng khó tích hợp đầy đủ vào quá trình đánh giá.
Ví dụ: các điều kiện áp dụng ưu đãi được trình bày dưới dạng chữ nhỏ, đặt ở vị trí ít chú ý hoặc yêu cầu người tiêu dùng phải truy cập vào nhiều lớp thông tin để tìm hiểu.
Thứ năm, chi phí phát sinh ở giai đoạn cuối của quá trình giao dịch
Trong môi trường thương mại điện tử, quá trình mua sắm thường diễn ra qua nhiều bước liên tiếp như tìm kiếm sản phẩm, so sánh, lựa chọn, nhập thông tin giao hàng, lựa chọn phương thức thanh toán và xác nhận đơn hàng. Trong suốt quá trình này, người tiêu dùng đã bỏ ra một lượng nhất định thời gian, công sức và sự chú ý để tiến gần đến quyết định mua hàng.
Khi các chi phí phát sinh chỉ xuất hiện ở giai đoạn cuối của quá trình thanh toán, người tiêu dùng có xu hướng tiếp tục hoàn tất giao dịch thay vì quay lại tìm kiếm lựa chọn khác. Điều này xuất phát từ việc chi phí để thay đổi quyết định tại thời điểm đó trở nên tương đối lớn, không chỉ về thời gian mà còn về công sức đã bỏ ra trước đó.
Ví dụ: một người tiêu dùng đã dành thời gian lựa chọn sản phẩm, áp dụng mã giảm giá, nhập đầy đủ thông tin giao hàng và chuyển sang bước thanh toán. Tại bước cuối, hệ thống hiển thị thêm phí vận chuyển hoặc phụ phí dịch vụ làm tổng chi phí tăng lên so với dự kiến ban đầu. Mặc dù nhận thấy mức giá không còn hấp dẫn, người tiêu dùng vẫn có xu hướng tiếp tục đặt hàng thay vì quay lại tìm sản phẩm khác, do không muốn lặp lại toàn bộ quá trình đã thực hiện.

Người mua cần lưu ý gì?
Chủ động đánh giá tổng chi phí giao dịch. Trong bối cảnh thông tin về giá được trình bày theo nhiều lớp và gắn với các điều kiện khác nhau, người tiêu dùng cần chuyển từ việc tiếp nhận thông tin một cách thụ động sang chủ động đánh giá toàn bộ giao dịch trước khi đưa ra quyết định.
Trọng tâm của quá trình này là xác định tổng chi phí thực tế phải thanh toán thay vì chỉ dựa vào mức giá hiển thị ban đầu hoặc tỷ lệ giảm giá. Việc kiểm tra các khoản chi phí phát sinh như phí vận chuyển, phụ phí dịch vụ, cũng như các điều kiện áp dụng ưu đãi và phương thức thanh toán là cần thiết để hình thành kỳ vọng đúng về giá trị giao dịch.
Bên cạnh đó, việc so sánh giá giữa các nền tảng hoặc theo dõi mức giá trong một khoảng thời gian nhất định có thể giúp hạn chế việc phụ thuộc vào các thông tin giá mang tính tức thời. Đối với các giao dịch có giá trị lớn, việc dành thêm thời gian rà soát lại thông tin trước khi hoàn tất thanh toán sẽ giúp giảm thiểu tác động của các yếu tố tâm lý như áp lực thời gian hoặc xu hướng “tiếp tục vì đã đi đến bước cuối”.