Có một nghịch lý khá rõ trong ngành dừa là càng xuất khẩu tốt thì doanh nghiệp lại càng lo thiếu nguyên liệu.
Trong báo cáo gửi Bộ Nông nghiệp & Môi trường gần đây, bà Nguyễn Thị Kim Thanh, Chủ tịch Hiệp hội Dừa Việt Nam đã cho biết, năm 2025, kim ngạch xuất khẩu ngành dừa đạt khoảng 1,1 tỷ USD.
Theo bà Kim Thanh, đây là bước tiến rất lớn nếu nhìn lại năm 2010, khi toàn ngành mới đạt khoảng 180 triệu USD. Sau 15 năm, cây dừa từ một loại cây quen thuộc trong vườn nhà đã dần bước vào nhóm ngành hàng có giá trị cao, với nhiều sản phẩm chế biến sâu thay vì chỉ bán trái tươi.
Cũng theo báo cáo, hiện cả nước có gần 201.000 ha dừa, trải dài tại 18 tỉnh thành từ Thanh Hóa đến Cà Mau. Số doanh nghiệp chế biến cũng tăng mạnh. Nếu năm 2010 chỉ có khoảng 8 nhà máy sản xuất, gia công sản phẩm từ dừa thì đến nay đã có hơn 80 doanh nghiệp đầu tư vào lĩnh vực này, từ thực phẩm, nước uống, sữa dừa, dầu dừa đến mỹ phẩm, than hoạt tính, xơ dừa, giá thể và hàng thủ công mỹ nghệ.
Điều đáng chú ý là khoảng 75% kim ngạch xuất khẩu ngành dừa hiện đến từ sản phẩm chế biến sâu. Điều này cho thấy ngành dừa Việt Nam không còn chỉ dựa vào lợi thế nguyên liệu thô, mà đã bắt đầu tạo giá trị gia tăng lớn hơn từ trái dừa.
.jpg)
Tuy vậy, Hiệp hội Dừa Việt Nam cho rằng, phía sau con số tỷ USD là một bài toán không dễ giải.
Trước hết là câu chuyện vùng nguyên liệu. Dừa vốn là cây trồng truyền thống, gắn với vườn nhà, nhất là ở Đồng bằng sông Cửu Long. Tuy nhiên, chính tính chất “vườn nhà”, tự phát theo nhu cầu thị trường khiến việc quy hoạch, chuẩn hóa và kiểm soát chất lượng vùng trồng gặp nhiều khó khăn. Doanh nghiệp muốn đầu tư nhà máy, xây chuỗi liên kết dài hạn nhưng lại thiếu dữ liệu rõ ràng về vùng nguyên liệu, sản lượng, chất lượng và khả năng cung ứng ổn định.
Khi chưa có vùng nguyên liệu đủ minh bạch, nông dân cũng dễ bị thiệt. Những nơi giao thông thuận tiện, thông tin thị trường cập nhật tốt thì người trồng dừa có cơ hội bán được giá cao hơn. Ngược lại, ở các khu vực hạ tầng yếu, đường sá khó khăn, người dân dễ phụ thuộc vào thương lái và khó tiếp cận đúng giá thị trường.
Bài toán thứ hai là biến đổi khí hậu. Hạn mặn xâm nhập sâu, thời tiết cực đoan làm năng suất và chất lượng dừa giảm. Trong khi đó, nhu cầu nguyên liệu cho chế biến và xuất khẩu lại tăng nhanh. Khi nguồn cung trong nước thiếu ổn định, một số doanh nghiệp phải nhập nguyên liệu từ nước ngoài để duy trì sản xuất. Điều này làm tăng rủi ro về tiêu chuẩn, chi phí và khả năng cạnh tranh của sản phẩm Việt Nam.
Bài toán thứ ba là làn sóng xuất khẩu dừa tươi. Việc dừa tươi Việt Nam được mở đường vào các thị trường lớn là tín hiệu tích cực. Tuy nhiên, nếu xuất khẩu ồ ạt mà thiếu kiểm soát về giống, mã vùng trồng, quy trình chăm sóc, chỉ dẫn địa lý và tiêu chuẩn sản phẩm, ngành dừa rất dễ rơi vào tình trạng “được mùa thị trường nhưng hụt hơi tiêu chuẩn”.
Các thị trường khó tính như Mỹ, EU không chỉ cần sản phẩm ngon hay giá cạnh tranh. Họ ngày càng quan tâm đến yếu tố bền vững, minh bạch vùng trồng, trách nhiệm xã hội, không phá rừng, tiêu chuẩn ESG và khả năng truy xuất nguồn gốc. Đây là những yêu cầu mà doanh nghiệp nhỏ, nông hộ nhỏ lẻ rất khó đáp ứng nếu không có sự tổ chức lại toàn bộ chuỗi giá trị.
Ở góc nhìn dài hạn, dừa không chỉ là một mặt hàng nông sản. Cây dừa còn gắn với văn hóa, sinh kế, du lịch, môi trường và xu hướng kinh tế xanh. Hiệp hội Dừa Việt Nam cũng đề xuất cần nhìn cây dừa trong vai trò rộng hơn: từ thích ứng biến đổi khí hậu, tín chỉ carbon đến xây dựng sản phẩm du lịch dừa dựa trên văn hóa bản địa.
Đây là hướng đi đáng chú ý. Bởi nếu chỉ bán trái dừa, Việt Nam sẽ luôn chịu áp lực giá nguyên liệu. Nhưng nếu làm được thương hiệu dừa, vùng dừa, du lịch dừa, mỹ phẩm dừa, vật liệu xanh từ dừa và các sản phẩm chế biến sâu, giá trị giữ lại trong nước sẽ lớn hơn nhiều.
Vấn đề là ngành dừa Việt Nam đang đứng trước một ngã rẽ. Một bên là cơ hội tỷ USD, thị trường rộng mở, nhu cầu sản phẩm xanh tăng cao. Bên kia là những điểm nghẽn cũ: sản xuất phân tán, vùng nguyên liệu thiếu chuẩn hóa, logistics yếu, nông dân dễ bị ép giá, doanh nghiệp khó đầu tư dài hạn.
Muốn đi xa hơn, ngành dừa không thể chỉ trông vào sự năng động của từng doanh nghiệp hay từng địa phương. Cần một chiến lược bài bản hơn cho vùng nguyên liệu, dữ liệu sản xuất, mã vùng trồng, tiêu chuẩn chất lượng và chuỗi liên kết giữa nông dân - hợp tác xã - doanh nghiệp - thị trường.
Cây dừa đã đưa Việt Nam vào nhóm quốc gia có vị thế cao trên bản đồ dừa thế giới. Nhưng để giữ được vị thế đó, câu chuyện không còn là trồng thêm bao nhiêu ha hay xuất khẩu thêm bao nhiêu trái. Điều quan trọng hơn là ngành dừa Việt Nam có kịp chuyển từ tư duy bán nguyên liệu sang tư duy xây dựng chuỗi giá trị bền vững hay không.